cảm ơn

cảm ơn

Cô bé cảm ơn người bạn đã tặng hoa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bày tỏ lòng biết ơn, sự cảm kích đối với ai đó một điều tốt đẹp họ đã làm: Hành động nói hoặc thể hiện để bày tỏ sự ghi nhận biết ơn.
    • Lời nói dùng để bày tỏ sự biết ơn: Bản thân cụm từ "cảm ơn" cũng được dùng như một lời nói lịch sự, một nghi thức xã giao.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Tôi muốn cảm ơn tất cả mọi người đã giúp đỡ tôi. (Tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn với tất cả mọi người đã giúp đỡ tôi.)
    • ấy chân thành cảm ơn món quà bất ngờ. ( ấy chân thành bày tỏ sự cảm kích món quà bất ngờ.)
  • Lời nói trực tiếp (Thán từ/ công thức giao tiếp):

    • Cảm ơn anh rất nhiều! (Đây lời nói trực tiếp để bày tỏ sự biết ơn.)
    • Cháu cảm ơn ạ. (Đây lời nói trực tiếp để bày tỏ sự biết ơn một cách lễ phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Xin chân thành cảm ơn": Cụm từ trang trọng, nhấn mạnh sự chân thành sâu sắc trong lòng biết ơn, thường dùng trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng.
    • Xin chân thành cảm ơn sự đóng góp quý báu của quý vị.
  • "Cảm ơn trước" / "Cám ơn hậu": Cách nói thể hiện sự biết ơn đối với sự giúp đỡ sẽ xảy ra trong tương lai hoặc đã xảy ra trong quá khứ.
    • Cảm ơn anh đã nhận lời giúp đỡ (cảm ơn trước).
    • Cảm ơn anh đã giúp đỡ tôi (cảm ơn hậu).
Biến thể từ gần giống
  • Cám ơn: Cách nói khác, phổ biến hơn trong phương ngữ miền Nam.
  • Đa tạ: Từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, lịch sự, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
  • Tri ân: Từ Hán Việt, chỉ sự ghi nhớ báo đáp ân tình sâu nặng, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, lớn lao ( dụ: lễ tri ân).
Từ đồng nghĩa
  • Biết ơn: Trạng thái tình cảm ghi nhớ mang ơn (thường dùng như tính từ: "lòng biết ơn", "tôi rất biết ơn anh").
  • Ghi nhận: Nhấn mạnh việc ghi nhớ công nhận sự giúp đỡ, có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cảm ơn bằng: Bày tỏ lòng biết ơn thông qua một hành động, phương tiện cụ thể.
    • ấy cảm ơn bằng một bữa ăn tự tay nấu.
  • Cảm ơn /cho: Giới thiệu lý do, đối tượng của lòng biết ơn.
    • Chúng tôi cảm ơn anh sự nhiệt tình của anh.
Thành ngữ liên quan
  • Ăn quả nhớ kẻ trồng cây: Thành ngữ khuyên nhủ phải biết ơn người đã tạo ra thành quả, giúp đỡ mình. Tinh thần "cảm ơn" được thể hiện gián tiếp qua đạo này.
  • Uống nước nhớ nguồn: Thành ngữ tương tự, nhắc nhở phải biết ơn cội nguồn, gốc gác. Đây đạo truyền thống gắn liền với văn hóa biết ơn.

Từ chứa "cảm ơn"